khất lần

Học thuật
Thân thiện
khất lần

Anh ấy cứ khất lần việc trả lại cuốn sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hẹn lần này đến lần khác, trì hoãn liên tục: Hành động cố ý không thực hiện một việc đã hứa hoặc một nghĩa vụ phải làm bằng cách liên tục xin hoãn lại từ lần này sang lần khác, thường với thái độ thiếu thành thật hoặc cố tình trốn tránh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta đã hứa trả sách cứ khất lần mãi. (Anh ta đã hứa trả sách nhưng cứ hẹn lần này đến lần khác mãi.)
    • Không nên khất lần việc đóng học phí. (Không nên trì hoãn liên tục việc đóng học phí.)
    • Công việc ấy cứ bị khất lần cho đến tận tháng sau. (Công việc ấy cứ bị hẹn hoãn từ lần này sang lần khác cho đến tận tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khất lần khất lượt": Cụm từ nhấn mạnh sự trì hoãn, hẹn hò qua nhiều lần, nhiều lượt khác nhau.

    • Việc thanh toán hợp đồng cứ bị khất lần khất lượt. (Việc thanh toán hợp đồng cứ bị hẹn hoãn hết lần này đến lượt khác.)
  • Hành vi "khất lần" thường hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, đáng chê trách.

Biến thể từ gần giống
  • Khất (động từ): Xin hoãn lại một việc đó (thường nợ) đến một thời điểm sau.

    • Khất nợ đến cuối tháng. (Xin hoãn nợ đến cuối tháng.)
  • Trì hoãn (động từ): Để chậm lại, kéo dài thời gian không làm. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực mạnh như "khất lần".

  • Lần khân (động từ, khẩu ngữ): Chần chừ, do dự, kéo dài thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Lần lữa: Chần chừ, trì hoãn không muốn làm.
  • Câu giờ: Kéo dài thời gian một cách cố ý.
  • Thất hứa liên tục: Không giữ lời hứa nhiều lần (nhấn mạnh kết quả).
Từ trái nghĩa
  • Giữ lời: Làm đúng như lời đã hứa.
  • Thực hiện ngay: Làm ngay lập tức, không chậm trễ.
  • Dứt khoát: Quyết định hành động rõ ràng, không do dự.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Hứa hươu hứa vượn: Thành ngữ chỉ lời hứa suông, không thực hiện, rất gần với ý nghĩa của "khất lần".

    • Đừng hứa hươu hứa vượn rồi lại khất lần mãi. (Đừng hứa hão rồi lại cứ hẹn lần này đến lần khác mãi.)
  • Nước đến chân mới nhảy: Chỉ đến khi sát giờ, sát hạn mới làm, có thể hệ quả của việc "khất lần".

khất lần

Anh ấy cứ khất lần việc trả lại cuốn sách.

  1. Hẹn lần này đến lần khác vẫn không làm: Đã hứa trả sách cứ khất lần mãi.